Những biến động về chi phí năng lượng đang tác động trực tiếp đến ngân sách của từng hộ gia đình và doanh nghiệp, buộc chúng ta phải nhìn sâu hơn vào cấu trúc giá điện. Khi hiểu rõ cơ chế vận hành và mục tiêu của mô hình tính giá mới, người dùng có thể chủ động điều chỉnh thói quen sử dụng điện để giảm chi phí lâu dài. Bài viết này giúp bạn nắm rõ bản chất của giá điện hai thành phần một cách chính xác và dễ hiểu.
Tổng quan về giá điện hai thành phần
Giá điện hai thành phần là cơ chế tách riêng hai khoản chi phí: phần giá trả cho công suất mà khách hàng đăng ký và phần giá trả cho lượng điện năng thực tế tiêu thụ. Đây là bước chuyển quan trọng so với cách tính hiện hành vốn chỉ dựa vào sản lượng điện dùng, chưa phản ánh đúng mức độ đầu tư và vận hành để cung cấp điện cho từng nhóm khách hàng.
Chủ trương áp dụng cơ chế này đã được đặt ra từ Quyết định 28 cách đây một thập kỷ, nhưng đến nay mới đủ điều kiện kỹ thuật để triển khai. Bộ Công Thương đã giao EVN xây dựng đề án chi tiết, hoàn thiện phương án giá theo hướng phản ánh sát chi phí cung ứng và đặc thù tiêu thụ của từng nhóm khách hàng. Đồng thời, cơ chế này được xem là nền tảng bắt buộc khi triển khai DPPA và điện mặt trời mái nhà.
EVN đề xuất phân loại khách hàng theo mục đích sử dụng (sản xuất, kinh doanh, hành chính sự nghiệp; sinh hoạt dưới và trên 2.000 kWh/tháng) và theo cấp điện áp. Với nhóm ngoài sinh hoạt, biểu giá gồm giá công suất (đồng/kW) và giá điện năng theo giờ cao–thấp điểm. Riêng nhóm sinh hoạt trên 2.000 kWh/tháng dù có đặc điểm tương tự nhưng tạm thời chưa áp dụng ngay do chưa thể trang bị hệ thống đo đếm phù hợp.
Với hộ dùng dưới 2.000 kWh/tháng, phương án được đề xuất là giá cố định theo quy mô tiêu thụ kết hợp giá điện năng đồng giá. Nhóm dưới 50 kWh/tháng tiếp tục được hưởng chính sách hỗ trợ.
Sự thay đổi này khắc phục hạn chế của biểu giá 6 bậc, vốn chỉ dựa trên sản lượng. Hai hộ tiêu thụ cùng 24 kWh/ngày nhưng biểu đồ sử dụng công suất khác nhau sẽ không còn phải trả mức tiền như nhau. Hộ tạo “đỉnh tải” cao phải trả cao hơn vì chi phí đầu tư cấp điện lớn hơn.

Về tổng thể, giá điện hai thành phần tạo sự công bằng hơn: nhà máy điện đảm bảo thu hồi vốn và tăng tính hấp dẫn đầu tư; người tiêu dùng trả đúng theo mức độ sử dụng công suất và chi phí hệ thống phải gánh để phục vụ họ. Đây là bước tiến quan trọng trong việc minh bạch hóa và hiện đại hóa cơ chế giá điện tại Việt Nam.
Xu hướng quốc tế về giá điện hai thành phần
Trên phạm vi toàn cầu, nhiều quốc gia đã chuyển dịch sang mô hình giá điện hai thành phần như một bước tất yếu để phản ánh đúng chi phí duy trì hệ thống điện và định hướng hành vi tiêu dùng. Thay vì chỉ tính theo sản lượng điện, mô hình này tách hóa đơn thành hai phần: chi phí công suất (phản ánh nhu cầu sẵn sàng cung cấp điện) và chi phí điện năng (phản ánh mức tiêu thụ thực tế). Đây được xem là giải pháp cân bằng giữa tính công bằng, minh bạch và ổn định hệ thống.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy mô hình này không mới, nhưng được điều chỉnh linh hoạt tùy theo hạ tầng và hành vi sử dụng điện của từng quốc gia. Tại Tây Ban Nha, người dùng phải đăng ký công suất tối đa và hóa đơn gắn chặt với mức công suất này. Nếu vượt ngưỡng, hệ thống tự ngắt – buộc khách hàng xác định đúng nhu cầu, tránh đăng ký cao rồi bỏ phí.
Tại Bỉ (vùng Flanders), biểu giá công suất được thiết kế nhằm giảm phụ tải đỉnh. Khách hàng trả tiền theo công suất đỉnh sử dụng, từ đó có động lực dàn đều mức tiêu thụ, hạn chế áp lực lên lưới điện trong giờ cao điểm.
Đức – thị trường có giá điện bán lẻ cao – đã đưa phí lưới điện (chiếm khoảng 20% hóa đơn) thành công cụ điều tiết. Xu hướng mới là thu phí theo công suất kết nối hoặc áp dụng giá điện linh hoạt theo thời điểm, phù hợp với sự bùng nổ của năng lượng tái tạo.
Tại Bắc Âu, hệ thống công tơ thông minh giúp triển khai biểu giá kết hợp: phần công suất cố định và giá điện biến thiên theo giờ. Mô hình này chứng minh hiệu quả rõ rệt khi người dân chủ động dịch chuyển tiêu thụ sang giờ thấp điểm.
Các nghiên cứu quốc tế cũng gợi ý tỷ lệ chi phí công suất hợp lý thường dao động 30–50% tổng hóa đơn, vừa đủ khuyến khích tối ưu công suất mà không gây biến động lớn về chi phí phải trả.

Tác động của giá điện hai thành phần
Cơ chế giá điện hai thành phần tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm khách hàng, bởi mỗi nhóm có đặc tính phụ tải, mức độ ổn định công suất và hành vi tiêu thụ điện hoàn toàn khác nhau. Việc tách chi phí công suất và chi phí điện năng giúp phản ánh đúng chi phí vận hành hệ thống, đồng thời thúc đẩy thay đổi hành vi tiêu dùng. Tuy nhiên, mức độ tác động không đồng đều và đòi hỏi mỗi nhóm phải hiểu rõ cấu trúc hóa đơn điện mới để tự tối ưu.
Hộ dân cư
Phần lớn hộ gia đình có mức tiêu thụ thấp, phụ thuộc thời điểm và thường tạo đỉnh vào buổi tối. Đặc trưng của nhóm này là hệ số sử dụng công suất thấp – mức tiêu thụ trung bình trong ngày nhỏ hơn rất nhiều so với mức cực đại chỉ xuất hiện vài giờ.
Khi bước vào mô hình giá điện hai thành phần, khoản chi phí công suất được tính theo đỉnh phụ tải tháng có thể khiến tổng hóa đơn tăng, đặc biệt ở các hộ có nhiều thiết bị công suất lớn như máy lạnh, bếp từ, bình nóng lạnh. Tuy nhiên, những hộ duy trì biểu đồ phụ tải ổn định, dùng điện tiết kiệm và tránh tạo đỉnh bất thường sẽ ít bị ảnh hưởng, thậm chí giảm nhẹ chi phí.
Ở góc dài hạn, cơ chế này khuyến khích người dân thay đổi hành vi tiêu dùng: dời bớt thiết bị sang giờ thấp điểm, sử dụng thiết bị tiết kiệm điện, hoặc lắp hệ thống điện mặt trời mái nhà kết hợp pin lưu trữ nhằm tự giảm công suất cực đại. Một số quốc gia như Thái Lan và Indonesia chọn cách phân tầng công suất đăng ký thay vì đo công suất đỉnh theo thời gian thực, tránh tạo áp lực cho các hộ dùng điện không liên tục nhưng vẫn duy trì mức công suất tối thiểu.
Doanh nghiệp sản xuất
Các nhà máy vận hành liên tục theo ca – vốn có hệ số sử dụng công suất cao – là nhóm phù hợp nhất với giá điện hai thành phần. Khi chi phí công suất được tách riêng, giá điện năng giảm giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí tốt hơn và lập kế hoạch sản xuất chính xác hơn.
Tuy nhiên, các doanh nghiệp sản xuất theo mùa vụ lại chịu ảnh hưởng ngược. Việc duy trì công suất đăng ký lớn trong khi không dùng hết vào các tháng thấp điểm làm tăng chi phí cố định. Mô phỏng dưới đây cho thấy sự khác biệt chi phí với doanh nghiệp tiêu thụ 200.000 kWh/tháng, công suất đăng ký 500 kW:
Kết quả: tổng chi phí theo cơ chế hai thành phần thấp hơn 20 triệu đồng/tháng (giảm 4,55%), đưa đơn giá hiệu dụng về 2.100 đồng/kWh. Điều này khẳng định: phụ tải càng ổn định, lợi ích càng lớn.

Khối thương mại – dịch vụ
Các trung tâm thương mại, nhà hàng, khách sạn có đặc điểm phụ tải dao động mạnh theo giờ trong ngày, tạo đỉnh vào trưa và tối. Khi áp dụng giá điện hai thành phần, chi phí công suất có thể chiếm tới 25–35% tổng hóa đơn.
Dù vậy, nhóm này lại có khả năng điều chỉnh phụ tải linh hoạt: giảm tải HVAC vào thời điểm không quá tải khách, điều khiển chiếu sáng thông minh, phân bổ thiết bị lạnh hợp lý. Nhờ đó, họ có thể chủ động kéo giảm công suất đỉnh và hạn chế chi phí dài hạn. Nếu đầu tư thêm hệ thống quản lý năng lượng (EMS), lợi ích còn tăng hơn.
EVN và hệ thống điện
Đối với phía vận hành hệ thống, giá điện hai thành phần phản ánh đúng bản chất chi phí cung ứng điện: công suất luôn phải sẵn sàng dù khách hàng dùng hay không. Nhờ tách phần giá công suất, EVN giảm được rủi ro biến động doanh thu và giảm áp lực đầu tư nguồn – lưới phục vụ giờ cao điểm.
Quan trọng hơn, khách hàng có động lực giảm phụ tải đỉnh, từ đó giúp hệ thống vận hành an toàn hơn trong bối cảnh năng lượng tái tạo tăng nhanh nhưng hệ thống lưu trữ BESS còn thiếu. Tuy vậy, EVN phải đối mặt bài toán truyền thông: người dân cần được giải thích rõ vì sao xuất hiện thêm khoản “giá công suất”, tránh hiểu nhầm rằng hóa đơn tăng vô lý.
Về dài hạn, cơ chế hai thành phần ở phía người dùng có thể mở đường cho cơ chế hai thành phần ở phía nhà máy điện – tức là các nguồn phát sẽ được trả thêm “phí sẵn sàng công suất” khi cung cấp dịch vụ ổn định hệ thống.
Tổng hợp tác động theo nhóm khách hàng
Bảng dưới đây cho thấy sự khác biệt khi áp dụng giá điện hai thành phần, theo mức hưởng lợi và khả năng điều chỉnh phụ tải:
| Nhóm khách hàng | Tác động dự kiến | Cơ hội điều chỉnh phụ tải | Mức hưởng lợi |
|---|---|---|---|
| Hộ dân cư | Chi phí tăng nhẹ 5–7% | Thấp | Thấp |
| Doanh nghiệp sản xuất ổn định | Giảm chi phí 5–10% | Trung bình – cao | Cao |
| Doanh nghiệp mùa vụ | Chi phí tăng 3–5% | Thấp | Trung bình |
| Cơ sở dịch vụ – thương mại | Tác động trung tính | Cao | Trung bình |
| EVN/hệ thống điện | Ổn định doanh thu, giảm áp lực đầu tư | – | Cao |

Cách tính giá điện hai thành phần
Theo hướng dẫn của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), tổng số tiền điện theo giá điện hai thành phần được xác định bằng công thức:

Trong đó:
TC: Tổng chi phí điện mà khách hàng phải thanh toán trong kỳ, bao gồm cả chi phí cố định và chi phí biến đổi.
(Cp × Pmax): Thành phần chi phí công suất – phản ánh mức độ “chiếm dụng” hạ tầng của khách hàng.
- Cp: Đơn giá công suất (đồng/kW/tháng), là khoản chi bù đắp chi phí đầu tư và duy trì hệ thống truyền tải – phân phối.
- Pmax: Công suất cực đại trong tháng, được đo bằng công tơ theo giá trị 30 phút lớn nhất trong chu kỳ. Với các hợp đồng có nhiều công tơ trong cùng một địa điểm, Pmax được tính riêng cho từng công tơ.
(Ca × Ap): Thành phần chi phí điện năng – thể hiện mức năng lượng thực tế khách hàng tiêu thụ.
- Ca: Đơn giá điện năng (đồng/kWh), có thể chia theo khung giờ cao điểm – bình thường – thấp điểm để khuyến khích tối ưu phụ tải.
- Ap: Điện năng tác dụng ghi nhận trong chu kỳ (kWh).
Bản chất của giá điện hai thành phần là tách bạch rõ ràng giữa chi phí cố định và chi phí biến đổi. Người dùng vừa trả cho công suất cực đại gây áp lực lên hệ thống điện, vừa trả cho lượng điện thực tế tiêu thụ. Cách tính này giúp phản ánh đúng chi phí mà từng khách hàng tạo ra.
Biểu giá giá điện hai thành phần kể từ tháng 10/2025
Từ tháng 10/2025, EVN chính thức triển khai thử nghiệm cơ chế giá điện hai thành phần dành cho nhóm doanh nghiệp sản xuất lớn (từ 200.000 kWh/tháng). Đây là bước chuyển nhằm tách bạch chi phí cố định và chi phí tiêu thụ thực tế, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn cấu trúc giá và tối ưu hoạt động năng lượng.
Cơ chế mới gồm hai cấu phần: giá công suất – mức phí cố định theo nhu cầu công suất đăng ký; và giá điện năng – phần biến đổi theo sản lượng thực dùng. Mức giá được phân theo cấp điện áp và ba khung giờ: bình thường, cao điểm và thấp điểm. Với cách tính này, giá điện năng giảm khoảng 25–33% so với biểu giá hiện hành, do chi phí cố định được tách riêng vào công suất. Tuy nhiên, EVN chỉ đang tính toán trên giấy, chưa áp dụng lên hóa đơn thực tế; doanh nghiệp trong diện thí điểm sẽ nhận thêm phần so sánh chi phí theo biểu mới để đánh giá hiệu quả.
Bảng biểu giá thí điểm từ tháng 10/2025
| Cấp điện áp | Giá công suất (đ/kW/tháng) | Bình thường (đ/kWh) | Cao điểm (đ/kWh) | Thấp điểm (đ/kWh) |
|---|---|---|---|---|
| 110 kV trở lên | 209.459 | 1.253 | 2.162 | 843 |
| 22–110 kV | 235.414 | 1.275 | 2.182 | 859 |
| 6–22 kV | 240.050 | 1.280 | 2.189 | 871 |
| Dưới 6 kV | 286.153 | 1.332 | 2.251 | 904 |

Khung giờ bình thường: 4h–9h30; 11h30–17h; 20h–22h (trừ Chủ nhật). Cao điểm: 9h30–11h30 và 17h–20h (trừ Chủ nhật). Thấp điểm: 22h–4h hôm sau.
Định hướng triển khai
Việc áp dụng giá điện hai thành phần được thiết kế theo một lộ trình nhiều lớp nhằm đảm bảo thử nghiệm – đo lường – điều chỉnh trước khi mở rộng toàn quốc. Theo Bộ Công Thương, giai đoạn 2025–2026 sẽ là thời điểm then chốt để kiểm chứng tính phù hợp của mô hình.
Giai đoạn đầu bắt đầu từ tháng 10/2025, khi EVN thực hiện mô phỏng tính tiền trên hóa đơn cho nhóm khách hàng sản xuất tiêu thụ trên 200.000 kWh/tháng mà chưa phát sinh thanh toán. Đến nửa đầu năm 2026, cơ quan quản lý mở rộng thí điểm trên giấy bằng cách phát hành hóa đơn song song, kết hợp hướng dẫn cách hiểu và cách tính giá điện hai thành phần cho toàn bộ khách hàng trong diện thử nghiệm.
Giai đoạn 7/2026–7/2027 là thử nghiệm thực tế trong một năm, nhằm theo dõi tác động đến hành vi sử dụng điện, quản lý phụ tải và biến động doanh thu. Kết quả này sẽ quyết định mức điều chỉnh trong cấu trúc biểu giá trước khi chuyển sang giai đoạn mở rộng từ tháng 8/2027.
Để áp dụng rộng rãi, Việt Nam cần hoàn tất nền tảng đo đếm thông minh và hệ thống quản lý dữ liệu phụ tải. Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, đến năm 2030 tỷ lệ công tơ điện tử kết nối dữ liệu phải đạt tối thiểu 80% – điều kiện tiên quyết cho mô hình mới.
Song song với lộ trình kỹ thuật, giá điện hai thành phần còn đóng vai trò bước đệm để tiến tới thị trường bán lẻ điện cạnh tranh, nơi khách hàng phải thanh toán tách biệt giá công suất và giá điện năng. Đây là nền tảng cho cơ chế mua bán điện minh bạch và cạnh tranh cao hơn sau năm 2030.
Nếu bạn muốn kiểm soát chi phí điện tốt hơn, hãy bắt đầu từ việc hiểu đúng và áp dụng mô hình giá hai thành phần một cách linh hoạt. Tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn xây dựng chiến lược sử dụng điện tối ưu và hiệu quả.
