Ngày 15/4, Chính phủ chính thức phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch điện VIII theo Quyết định số 768/QĐ-TTg, do Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn ký thừa ủy quyền Thủ tướng. Đây là bước hoàn thiện quan trọng đối với Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, vốn đã được ban hành từ tháng 5/2023. Việc điều chỉnh được triển khai trên cơ sở nhiệm vụ lập quy hoạch theo Quyết định 1710/QĐ-TTg cuối năm 2024, phản ánh yêu cầu cập nhật thực tiễn và bối cảnh tăng trưởng mới của nền kinh tế.
Nội dung điều chỉnh tập trung vào bốn trụ cột then chốt: nâng cao tính khả thi trong triển khai, củng cố an ninh năng lượng quốc gia, bảo đảm cân đối vùng miền và hài hòa các loại hình năng lượng, đồng thời đáp ứng nhu cầu điện cho tăng trưởng kinh tế. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh được kỳ vọng tạo dư địa đủ lớn cho mục tiêu tăng trưởng trên 8% năm 2025 và hướng tới mức hai con số giai đoạn 2026-2030, song song với việc bảo đảm ổn định đời sống sinh hoạt của người dân.
Định hướng cơ cấu nguồn điện trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh
Trong Quy hoạch điện VIII được phê duyệt điều chỉnh, phương án phát triển nguồn điện được xây dựng theo hướng tái cấu trúc toàn diện hệ thống năng lượng quốc gia, lấy năng lượng tái tạo làm trụ cột, đồng thời bảo đảm an ninh năng lượng, tính kinh tế và khả năng vận hành ổn định của hệ thống điện trong dài hạn.
Trước hết, Việt Nam xác định phát triển tối đa các nguồn điện từ năng lượng tái tạo, từng bước nâng cao tỷ trọng điện xanh trong cơ cấu nguồn và sản lượng điện. Điện gió và điện mặt trời tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt, song không phát triển ồ ạt mà gắn chặt với khả năng hấp thụ của hệ thống, năng lực truyền tải và hiệu quả kinh tế tổng thể. Việc tận dụng tối đa hạ tầng lưới điện hiện hữu, kết hợp đầu tư lưới mới một cách chọn lọc, được xem là điều kiện tiên quyết để hạn chế quá tải và giảm chi phí xã hội.

Đối với điện gió, Quy hoạch điện VIII nhấn mạnh phát triển đồng thời ba không gian: trên bờ, gần bờ và ngoài khơi. Đến năm 2030, tổng công suất điện gió trên bờ và gần bờ dự kiến đạt khoảng 26.066–38.029 MW, tập trung tại các địa phương có tiềm năng gió tốt và điều kiện kinh tế còn khó khăn, qua đó vừa khai thác lợi thế tự nhiên vừa tạo động lực phát triển vùng. Điện gió ngoài khơi được xác định là hướng đi chiến lược dài hạn, dựa trên tiềm năng kỹ thuật rất lớn của Việt Nam. Giai đoạn 2030–2035, công suất phục vụ nhu cầu điện trong nước đạt khoảng 6.000–17.032 MW, sau đó mở rộng mạnh mẽ đến năm 2050 với quy mô trên 113.000 MW, đồng thời dành một phần đáng kể cho sản xuất năng lượng mới và xuất khẩu.
Điện mặt trời tiếp tục là nguồn năng lượng quan trọng với tiềm năng kỹ thuật ước tính gần 963.000 MW. Đến năm 2030, tổng công suất điện mặt trời, bao gồm điện mặt trời tập trung và mái nhà, đạt khoảng 46.459–73.416 MW; tầm nhìn 2050 tăng lên gần 295.000 MW. Đáng chú ý, điện mặt trời mặt nước được ưu tiên phát triển tại các khu vực phù hợp nhằm tận dụng mặt bằng, giảm xung đột đất đai và nâng cao hiệu quả khai thác.
Bên cạnh đó, Quy hoạch khuyến khích phát triển các nguồn điện sinh khối, điện từ rác và chất thải rắn, coi đây là giải pháp kép vừa tạo điện năng vừa xử lý môi trường. Đến năm 2030, tổng công suất điện sinh khối dự kiến đạt 1.523–2.699 MW, điện từ rác khoảng 1.441–2.137 MW; tầm nhìn 2050 tiếp tục mở rộng quy mô, đóng góp ổn định cho hệ thống điện phân tán.
Thủy điện vẫn được khai thác trên cơ sở tối ưu tiềm năng kinh tế – kỹ thuật, song đặt dưới yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường, rừng và an ninh nguồn nước. Đến năm 2030, tổng công suất thủy điện đạt khoảng 33.294–34.667 MW và tiệm cận mức tối đa khoảng 40.624 MW vào năm 2050, cho thấy dư địa tăng trưởng không còn nhiều và vai trò thủy điện chuyển dần sang ổn định hệ thống.
Một điểm nhấn quan trọng trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh là phát triển mạnh nguồn điện lưu trữ. Thủy điện tích năng được đầu tư với quy mô 2.400–6.000 MW đến năm 2030 và trên 20.000 MW vào năm 2050, nhằm điều hòa phụ tải và hỗ trợ tích hợp năng lượng tái tạo. Song song, pin lưu trữ được bố trí phân tán gần các trung tâm gió, mặt trời và phụ tải lớn, với công suất dự kiến 10.000–16.300 MW năm 2030 và gần 96.000 MW vào năm 2050, phản ánh xu hướng hệ thống điện linh hoạt, thông minh hơn.

Về nguồn điện nền, điện hạt nhân được tái khởi động với việc đưa vào vận hành Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và 2 giai đoạn 2030–2035, tổng công suất 4.000–6.400 MW, sau đó bổ sung thêm khoảng 8.000 MW đến năm 2050 để đảm bảo nguồn điện ổn định, phát thải thấp.
Đối với điện than, Quy hoạch xác định lộ trình giảm dần. Đến năm 2030, tổng công suất khoảng 31.055 MW, chủ yếu từ các dự án đang vận hành hoặc sắp hoàn thành. Sau đó, điện than sẽ từng bước chuyển đổi sang sinh khối hoặc amoniac và chấm dứt hoàn toàn vai trò phát điện vào năm 2050.
Nhiệt điện khí và LNG được phát triển theo hướng linh hoạt, ưu tiên sử dụng khí trong nước, bổ sung LNG khi cần thiết và từng bước chuyển sang hydrogen khi điều kiện công nghệ cho phép. Song song với phục vụ nhu cầu trong nước, Quy hoạch cũng mở ra không gian xuất khẩu điện tái tạo, hướng đến quy mô 10.000 MW vào năm 2050, góp phần nâng vị thế Việt Nam trong chuỗi năng lượng khu vực.
Tái cấu trúc nguồn điện quốc gia theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh
Trong Quy hoạch điện VIII được phê duyệt điều chỉnh, cơ cấu nguồn điện không chỉ dừng ở việc phân bổ công suất, mà phản ánh rõ định hướng chuyển dịch năng lượng dài hạn của Việt Nam theo hướng xanh hơn, linh hoạt hơn và bảo đảm an ninh năng lượng. Giai đoạn đến năm 2030 và tầm nhìn 2050 cho thấy sự thay đổi mạnh mẽ trong vai trò của từng loại hình nguồn điện, đặc biệt là năng lượng tái tạo, lưu trữ và các nguồn điện linh hoạt.
Giai đoạn đến năm 2030, tổng công suất các nhà máy điện phục vụ nhu cầu trong nước dự kiến đạt khoảng 183.291 – 236.363 MW. Trong đó, năng lượng tái tạo tiếp tục giữ vai trò chủ đạo. Điện gió trên bờ và gần bờ đạt 20.066 – 38.029 MW, chiếm 14,2 – 16,1% tổng công suất, cho thấy dư địa lớn từ các vùng ven biển và cao nguyên. Điện gió ngoài khơi được quy hoạch ở mức 6.000 – 17.032 MW, đưa vào vận hành giai đoạn 2030 – 2035, đồng thời có khả năng đẩy nhanh tiến độ nếu điều kiện kỹ thuật, giá thành và hạ tầng cho phép.
Điện mặt trời tiếp tục là trụ cột quan trọng, với quy mô 46.459 – 73.416 MW, chiếm tới 25,3 – 31,1%. Sự kết hợp giữa điện mặt trời tập trung và điện mặt trời mái nhà giúp đa dạng hóa nguồn cung, giảm áp lực cho lưới điện truyền tải. Bên cạnh đó, các nguồn điện sinh khối, điện rác, địa nhiệt và năng lượng mới khác tuy chiếm tỷ trọng nhỏ (khoảng 3.000 – 5.000 MW cộng gộp) nhưng mang ý nghĩa lớn trong xử lý môi trường, tận dụng tài nguyên và phát triển kinh tế tuần hoàn.

Thủy điện duy trì vai trò ổn định hệ thống với công suất 33.294 – 34.667 MW, song việc mở rộng phụ thuộc chặt chẽ vào yêu cầu bảo vệ rừng và an ninh nguồn nước. Điện hạt nhân được đưa trở lại lộ trình phát triển với quy mô 4.000 – 6.400 MW, dự kiến vận hành từ 2030 – 2035, tạo nền tảng cho nguồn điện nền công suất lớn, phát thải thấp. Song song, nguồn điện lưu trữ đạt 10.000 – 16.300 MW và thủy điện tích năng 2.400 – 6.000 MW đóng vai trò then chốt trong cân bằng hệ thống khi tỷ trọng năng lượng tái tạo tăng cao.
Ở nhóm nguồn điện truyền thống, nhiệt điện than giảm dần xuống còn 31.055 MW, trong khi nhiệt điện khí trong nước và LNG đạt tổng cộng trên 33.000 MW, thể hiện xu hướng chuyển dịch sang nhiên liệu sạch hơn và linh hoạt hơn. Nhập khẩu điện từ Lào và Trung Quốc đạt 9.360 – 12.100 MW, góp phần đa dạng hóa nguồn cung khu vực.
Định hướng đến năm 2050, Quy hoạch điện VIII đặt mục tiêu tổng công suất nguồn điện trong nước đạt 774.503 – 838.681 MW. Năng lượng tái tạo chiếm tỷ trọng áp đảo, với điện mặt trời gần 300.000 MW, điện gió ngoài khơi trên 113.000 MW và điện gió trên bờ hơn 84.000 MW. Nguồn điện lưu trữ tăng vọt lên gần 96.000 MW, trở thành cấu phần không thể thiếu của hệ thống điện hiện đại. Điện hạt nhân đạt 10.500 – 14.000 MW, trong khi thủy điện giữ mức ổn định khoảng 40.624 MW.
Đáng chú ý, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) và sản xuất năng lượng mới được xác định là động lực thị trường quan trọng, có thể chiếm 30 – 60% tổng sản lượng điện từ năng lượng tái tạo. Điều này cho thấy Quy hoạch điện VIII không chỉ là bài toán kỹ thuật, mà còn là bước chuyển căn bản về mô hình thị trường điện, hướng tới một hệ thống điện xanh, linh hoạt và bền vững trong dài hạn.
